bệnh hoạn
발음
북부
/ɓə̰ʔjŋ˨˩ hwa̰ːʔn˨˩/
중부
/ɓḛn˨˨ hwa̰ːŋ˨˨/
남부
/ɓəːn˨˩˨ hwaːŋ˨˩˨/
듣기
건강 ensick
형용사
건강
sick
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
건강 (sick)
뜻 1
형용사
아픈
질병·상태
질병으로 인해 몸 상태가 좋지 않은 것.
vi Anh ấy trông thật bệnh hoạn sau trận ốm dài.
ko 그는 긴 투병 후 매우 아파 보였다.
변태적인 (deranged)
뜻 1
형용사
변태적인
정신적으로 장애가 있거나 비정상적이고 불건전하게 행동하는 것.
vi Những suy nghĩ bệnh hoạn của anh ta khiến mọi người sợ hãi.
ko 모두가 그의 변태적인 생각을 두려워한다.
구성
bệnh / hoạn
▸
구성
bệnh / hoạn
쓰임
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá …
▸
쓰임
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá …