niên canh
발음
북부
/niən˧˧ kajŋ˧˧/
중부
/niəŋ˧˥ kan˧˥/
남부
/niəŋ˧˧ kan˧˧/
생년월일 enbirth date and time
명사
생년월일
birth date and time
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
생년월일
담화·논리
사람의 생년월일에 관한 정보.
vi Họ cần ghi lại niên canh của từng thành viên trong gia đình.
ko 가족 구성원 각각의 생년월일을 기록해야 한다.
구성
niên / canh
▸
구성
niên / canh
유의어
niên lịch / niên kỷ / niên vụ / niên …
▸
유의어
niên lịch / niên kỷ / niên vụ / niên …
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử …
▸
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử …