niên vụ
발음
북부
/niən˧˧ vṵʔ˨˩/
중부
/niəŋ˧˥ jṵ˨˨/
남부
/niəŋ˧˧ ju˨˩˨/
듣기
작황 encrop year
명사
작황
crop year
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
작황
담화·논리
특정 작물을 파종해서 수확하기까지의 주기를 포함하는 기간.
vi Niên vụ cà phê năm nay dự kiến sẽ đạt được sản lượng cao.
ko 올해 커피 작황은 높은 생산량을 기록할 것으로 예상된다.
구성
niên / vụ
▸
구성
niên / vụ
유의어
niên lịch / niên kỷ / niên / niên độ …
▸
유의어
niên lịch / niên kỷ / niên / niên độ …
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử …
▸
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử …