nhuần miệng
발음
북부
/ɲwə̤n˨˩ miə̰ʔŋ˨˩/
중부
/ɲwəŋ˧˧ miə̰ŋ˨˨/
남부
/ɲwəŋ˨˩ miəŋ˨˩˨/
듣기
유창한 enfluent; practiced
unknown
유창한
fluent; practiced
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
유창한
연습을 거쳐 유창하게 말할 수 있는 상태.
vi Cô ấy đọc bài thơ một cách nhuần miệng.
ko 그녀는 유창하게 시를 낭독했다.
구성
nhuần / miệng / 潤𠱄
▸
구성
nhuần / miệng / 潤𠱄
한자
음절 대응 추정
대표 후보
潤𠱄
음절별 후보
nhuần
潤
miệng
𠱄
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhuần nhuyễn / nhuần / nhuần nhị / nhuần nhã …
▸
유의어
nhuần nhuyễn / nhuần / nhuần nhị / nhuần nhã …
쓰임
thấm nhuần / trận mưa nhuần / ngon miệng / bịt miệng …
▸
쓰임
thấm nhuần / trận mưa nhuần / ngon miệng / bịt miệng …