nhiệt tâm
발음
북부
/ɲiə̰ʔt˨˩ təm˧˧/
중부
/ɲiə̰k˨˨ təm˧˥/
남부
/ɲiək˨˩˨ təm˧˧/
듣기
열의 enzeal
명사
열의
zeal
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
열의
담화·논리
목표 추구를 위해 보이는 강한 열의나 활력.
vi Cô ấy làm việc với tất cả sự nhiệt tâm của mình.
ko 그녀는 모든 열의를 다해 일한다.
구성
nhiệt / tâm / 熱心
▸
구성
nhiệt / tâm / 熱心
한자
음절 대응 추정
대표 후보
熱心
음절별 후보
nhiệt
熱
tâm
心
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhiệt / nhiệt đới / nhiệt phân / nhiệt dung …
▸
유의어
nhiệt / nhiệt đới / nhiệt phân / nhiệt dung …
쓰임
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …
▸
쓰임
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …