nhiệt đới
듣기
열대 enthe tropics
명사
열대
the tropics
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
열대
날씨
Weather
적도 인근에 위치하며 일반적으로 매우 더운 기후를 가진 지구의 지역.
vi Nhiều loài thực vật lạ mắt sinh trưởng ở vùng nhiệt đới.
ko 많은 이국적인 식물들이 열대에서 자란다.
구성
nhiệt / đới / 熱帶
▸
구성
nhiệt / đới / 熱帶
한자
출처 대조 완료
대표 후보
熱帶
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
nhiệt / nhiệt phân / nhiệt dung / nhiệt luyện …
▸
유의어
nhiệt / nhiệt phân / nhiệt dung / nhiệt luyện …
쓰임
á nhiệt đới / cây nhiệt đới / nhiệt đới hóa / nhiệt độ …
▸
쓰임
á nhiệt đới / cây nhiệt đới / nhiệt đới hóa / nhiệt độ …