bắc hàn đới
발음
북부
/ɓak˧˥ ha̤ːn˨˩ ɗəːj˧˥/
중부
/ɓa̰k˩˧ haːŋ˧˧ ɗə̰ːj˩˧/
남부
/ɓak˧˥ haːŋ˨˩ ɗəːj˧˥/
듣기
북한대 ennorth frigid zone
명사
북한대
north frigid zone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
북한대
문화·고유명사
지구의 북극 주변에 위치한 지리적 영역.
vi Gấu trắng là loài động vật đặc trưng của vùng bắc hàn đới.
ko 북극곰은 북한대를 대표하는 동물이다.
구성
bắc / hàn đới
▸
구성
bắc / hàn đới
유의어
bắc / bắc phang / Bắc Âu / bắc thang …
▸
유의어
bắc / bắc phang / Bắc Âu / bắc thang …
쓰임
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc
▸
쓰임
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc