Bắc Âu
발음
북부
/ɓak˧˥ əw˧˧/
중부
/ɓa̰k˩˧ əw˧˥/
남부
/ɓak˧˥ əw˧˧/
듣기
북유럽 enNorthern European
형용사
북유럽
Northern European
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
북유럽 (Northern European)
뜻 1
형용사
북유럽의
문화·고유명사
유럽 북부 지역의 국가들과 관련된 성질.
vi Ông ấy nghiên cứu về văn hóa Bắc Âu.
ko 그는 북유럽 문화를 연구한다.
노르드 (Norse; Nordic)
뜻 1
형용사
노르드족의
고대 북유럽 민족의 문화, 역사, 언어와 관련된 성질.
vi Những câu chuyện thần thoại Bắc Âu rất hấp dẫn.
ko 노르드 신화는 매우 흥미롭다.
구성
bắc / âu
▸
구성
bắc / âu
유의어
bắc / bắc phang / bắc hàn đới / bắc thang …
▸
유의어
bắc / bắc phang / bắc hàn đới / bắc thang …
쓰임
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc …
▸
쓰임
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc …