nhanh nhẹ
발음
북부
/ɲajŋ˧˧ ɲɛ̰ʔ˨˩/
중부
/ɲan˧˥ ɲɛ̰˨˨/
남부
/ɲan˧˧ ɲɛ˨˩˨/
듣기
날렵한 ennimble
형용사
날렵한
nimble
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
날렵한
성질·상태
움직임이나 행동이 빠르고, 가벼운 것.
vi Chú sóc nhỏ di chuyển rất nhanh nhẹ trên các cành cây.
ko 그 작은 다람쥐는 나뭇가지를 매우 민첩하게 움직인다.
구성
nhanh / nhẹ / 𠴌珥
▸
구성
nhanh / nhẹ / 𠴌珥
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠴌珥
음절별 후보
nhanh
𠴌(𨗜 / 𨘱)
nhẹ
珥(挕 / 𨌀 / 𨏄)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhanh nhẹn / tong tả / xăm xăm / nhóc nhách …
▸
유의어
nhanh nhẹn / tong tả / xăm xăm / nhóc nhách …
쓰임
nhanh nhảu / nhanh lẹ / thức ăn nhanh / đồ ăn nhanh …
▸
쓰임
nhanh nhảu / nhanh lẹ / thức ăn nhanh / đồ ăn nhanh …