nham thạch
듣기
용암 enlava rock
명사
용암
lava rock
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
용암
지형·환경
화산의 용암이 식어서 굳어진 암석.
vi Nham thạch từ núi lửa đã nguội lạnh tạo thành những khối đá đen.
ko 화산 용암은 식어서 검은 바위 덩어리가 되었다.
구성
nham / thạch / 한월어. 한자는 岩石 …
▸
구성
nham / thạch / 한월어. 한자는 岩石 …
어원한월어. 한자는 岩石
한자
출처 대조 완료
대표 후보
岩石
음절별 후보
nham
岩(喦 / 巖 / 碞)
thạch
石
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
dung nham / nham nham / nham biến hình / nham kết tầng …
▸
유의어
dung nham / nham nham / nham biến hình / nham kết tầng …
쓰임
nham hiểm / sơn nham / quảng nham / nhôm nham …
▸
쓰임
nham hiểm / sơn nham / quảng nham / nhôm nham …