nhôm nham
발음
북부
/ɲom˧˧ ɲaːm˧˧/
중부
/ɲom˧˥ ɲaːm˧˥/
남부
/ɲom˧˧ ɲaːm˧˧/
듣기
지저분하다 endirty or untidy
unknown
지저분하다
dirty or untidy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
지저분하다
지저분하고 질서 없이 어지러운 상태.
vi Sau bữa tiệc, căn phòng trở nên nhôm nham và đầy rác.
ko 파티 후 방은 지저분해졌고 쓰레기로 가득 찼다.
구성
nhôm / nham
▸
구성
nhôm / nham
유의어
nhồm nhàm / nhôm nhựa / nhôm / dung nham …
▸
유의어
nhồm nhàm / nhôm nhựa / nhôm / dung nham …
쓰임
lôm nhôm / nham thạch / nham hiểm / sơn nham …
▸
쓰임
lôm nhôm / nham thạch / nham hiểm / sơn nham …