hoạt thạch
발음
북부
/hwa̰ːʔt˨˩ tʰa̰ʔjk˨˩/
중부
/hwa̰ːk˨˨ tʰa̰t˨˨/
남부
/hwaːk˨˩˨ tʰat˨˩˨/
활석 entalc
명사
활석
talc
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
활석
담화·논리
가루 제품에 쓰이는, 미끄럽고 부드러운 광물.
vi Hoạt thạch được dùng để sản xuất các loại phấn rôm.
ko 활석은 베이비 파우더 제조에 사용된다.
구성
hoạt / thạch / 活石
▸
구성
hoạt / thạch / 活石
한자
음절 대응 추정
대표 후보
活石
음절별 후보
hoạt
活
thạch
石
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hoạt ảnh / hoạt náo viên / hoạt bát / hoạt hoá …
▸
유의어
hoạt ảnh / hoạt náo viên / hoạt bát / hoạt hoá …
쓰임
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê …
▸
쓰임
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê …