hoạt tinh
발음
북부
/hwa̰ːʔt˨˩ tïŋ˧˧/
중부
/hwa̰ːk˨˨ tïn˧˥/
남부
/hwaːk˨˩˨ tɨn˧˧/
유정증 enspermatorrhoea
unknown
유정증
spermatorrhoea
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
유정증
과도하고 불수의적인 정액 배출과 관련된 의학적 상태.
vi Anh ấy đang tìm cách điều trị tình trạng hoạt tinh theo chỉ dẫn của bác sĩ.
ko 그는 의사의 지시에 따라 유정증 치료법을 찾고 있다.
구성
hoạt / tinh / 活精
▸
구성
hoạt / tinh / 活精
한자
음절 대응 추정
대표 후보
活精
음절별 후보
hoạt
活
tinh
精
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hoạt tính / hoạt ảnh / hoạt náo viên / hoạt bát …
▸
유의어
hoạt tính / hoạt ảnh / hoạt náo viên / hoạt bát …
쓰임
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê …
▸
쓰임
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê …