nhờ nhợ
발음
북부
/ɲə̤ː˨˩ ɲə̰ːʔ˨˩/
중부
/ɲəː˧˧ ɲə̰ː˨˨/
남부
/ɲəː˨˩ ɲəː˨˩˨/
약간 단 enslightly sweet
unknown
약간 단
slightly sweet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
약간 단
Having a lightly sweet taste.
구성
nhờ / nhợ
▸
구성
nhờ / nhợ
유의어
nhơ nhớ / nho nhỏ / nhờ nhỡ / nhờ nhờ …
▸
유의어
nhơ nhớ / nho nhỏ / nhờ nhỡ / nhờ nhờ …
쓰임
đi nhờ / nhờ vả / ăn nhờ ở đậu / nhờ cậy
▸
쓰임
đi nhờ / nhờ vả / ăn nhờ ở đậu / nhờ cậy