đi nhờ
듣기
차를 얻어 타다 enlift
명사
차를 얻어 타다
lift
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
차를 얻어 타다
교통
Transport
타인의 차에 무료로 동승하는 것.
vi Tôi có thể cho bạn đi nhờ một đoạn không?
ko 잠시 거리를 차에 태워 줄까?
구성
đi / nhờ
▸
구성
đi / nhờ
유의어
nương nhờ / ngủ nhờ / 동승
▸
유의어
nương nhờ / ngủ nhờ / 동승
쓰임
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …
▸
쓰임
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …