nhẹ nhàng
발음
북부
/ɲɛ̰ʔ˨˩ ɲa̤ːŋ˨˩/
중부
/ɲɛ̰˨˨ ɲaːŋ˧˧/
남부
/ɲɛ˨˩˨ ɲaːŋ˨˩/
듣기
부드러운 engentle
형용사
부드러운
gentle
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
부드러운
외모·성격
온화하고 불쾌감을 주지 않는 성질.
vi Cô ấy có giọng nói rất nhẹ nhàng.
ko 그녀는 아주 부드러운 목소리를 가졌다.
부사
뜻 2
부사
부드럽게
힘을 들이지 않고 주의 깊고 부드럽게 하는 것.
vi Hãy đặt chiếc bình xuống thật nhẹ nhàng.
ko 꽃병을 아주 부드럽게 내려놓으세요.
구성
nhẹ
▸
구성
nhẹ
유의어
nhịp nhàng / nhộn nhàng / làng nhàng / nhỡ nhàng …
▸
유의어
nhịp nhàng / nhộn nhàng / làng nhàng / nhỡ nhàng …
쓰임
nhẹ nhõm / dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ tênh
▸
쓰임
nhẹ nhõm / dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ tênh