nhảy quẩng
발음
북부
/ɲa̰j˧˩˧ kwə̰ŋ˧˩˧/
중부
/ɲaj˧˩˨ kwəŋ˧˩˨/
남부
/ɲaj˨˩˦ wəŋ˨˩˦/
기뻐 날뛰다 enjump for joy
동사
기뻐 날뛰다
jump for joy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기뻐 날뛰다
기본 동작
좋은 소식을 듣고 기뻐서 펄쩍펄쩍 뛰다.
vi Đứa trẻ nhảy quẩng lên khi nhận được món quà mới.
ko 아이는 새 선물을 받고 기뻐 날뛰었다.
구성
nhảy / quẩng
▸
구성
nhảy / quẩng
쓰임
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …
▸
쓰임
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …