quẩng mỡ
발음
북부
/kwə̰ŋ˧˩˧ məʔə˧˥/
중부
/kwəŋ˧˩˨ məː˧˩˨/
남부
/wəŋ˨˩˦ məː˨˩˦/
활발한 enfrisky
unknown
활발한
frisky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
활발한
동물이나 활동적인 사람의 장난스럽거나 에너지가 넘치는 행동.
vi Con chó đang quẩng mỡ chạy nhảy khắp sân.
ko 그 개는 활발하게 마당을 뛰어다닌다.
구성
quẩng / mỡ
▸
구성
quẩng / mỡ
유의어
quẩng / tóp mỡ / nấm mỡ / dầu mỡ …
▸
유의어
quẩng / tóp mỡ / nấm mỡ / dầu mỡ …
쓰임
nhảy quẩng / màu mỡ / mỡ màng / mỡ động vật …
▸
쓰임
nhảy quẩng / màu mỡ / mỡ màng / mỡ động vật …