nhượng địa
발음
북부
/ɲɨə̰ʔŋ˨˩ ɗḭʔə˨˩/
중부
/ɲɨə̰ŋ˨˨ ɗḭə˨˨/
남부
/ɲɨəŋ˨˩˨ ɗiə˨˩˨/
듣기
조계 enconcession, leased territory
명사
조계
concession, leased territory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조계
담화·논리
정부가 다른 나라에 넘겨준 영토나 권리.
vi Khu đất này từng là một nhượng địa quan trọng.
ko 이 땅은 한때 중요한 조계였다.
구성
nhượng / địa
▸
구성
nhượng / địa
유의어
nhượng bộ / nhượng / 조계
▸
유의어
nhượng bộ / nhượng / 조계
쓰임
khoan nhượng / nhân nhượng / sang nhượng / chuyển nhượng …
▸
쓰임
khoan nhượng / nhân nhượng / sang nhượng / chuyển nhượng …