nhân nhượng
발음
북부
/ɲən˧˧ ɲɨə̰ʔŋ˨˩/
중부
/ɲəŋ˧˥ ɲɨə̰ŋ˨˨/
남부
/ɲəŋ˧˧ ɲɨəŋ˨˩˨/
듣기
concede
동사
concede
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
concede 기본 동작
To yield or give in during negotiation or conflict.
구성
nhân / nhượng / 한월어. 한자는 仁讓 …
▸
구성
nhân / nhượng / 한월어. 한자는 仁讓 …
어원한월어. 한자는 仁讓
한자
출처 대조 완료
대표 후보
仁讓
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
khoan nhượng / sang nhượng / chuyển nhượng / khiêm nhượng …
▸
유의어
khoan nhượng / sang nhượng / chuyển nhượng / khiêm nhượng …
쓰임
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
쓰임
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …