nhơn lý
발음
북부
/ɲəːn˧˧ li˧˥/
중부
/ɲəːŋ˧˥ lḭ˩˧/
남부
/ɲəːŋ˧˧ li˧˥/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Nhơn Lý là tên của một địa danh.
ko 년리는 지명이다.
구성
nhơn / lý
▸
구성
nhơn / lý
쓰임
quy nhơn / nhơn hội / nhơn thạnh trung / nhơn ái …
▸
쓰임
quy nhơn / nhơn hội / nhơn thạnh trung / nhơn ái …