nhông xích
스프로킷 ensprocket
명사
스프로킷
sprocket
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
스프로킷
담화·논리
체인과 맞물려 회전을 전달하는 톱니바퀴.
vi Người thợ đang thay bộ nhông xích mới cho xe máy.
ko 정비사가 오토바이의 새 스프로킷을 교체하고 있다.
구성
nhông / xích / 𧊕尺
▸
구성
nhông / xích / 𧊕尺
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𧊕尺
음절별 후보
nhông
𧊕(𧻪)
xích
尺(赤 / 䤲 / 𦀗)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bánh xích / nhông / nhông nhông / nhông sên …
▸
유의어
bánh xích / nhông / nhông nhông / nhông sên …
쓰임
xe cam nhông / cam nhông / kỳ nhông / kì nhông …
▸
쓰임
xe cam nhông / cam nhông / kỳ nhông / kì nhông …