nhân vì
발음
북부
/ɲən˧˧ vi̤˨˩/
중부
/ɲəŋ˧˥ ji˧˧/
남부
/ɲəŋ˧˧ ji˨˩/
듣기
~ 때문에 ensince
unknown
~ 때문에
since
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
~ 때문에
특정한 사건이나 상황의 원인이나 이유를 설명하기 위해 사용되는 말.
vi Nhân vì trời mưa nên buổi lễ bị hoãn lại.
ko 비가 내렸기 때문에 기념식은 연기되었다.
구성
nhân / vì
▸
구성
nhân / vì
유의어
nhân vị / trị vì / tại vì / làm vì …
▸
유의어
nhân vị / trị vì / tại vì / làm vì …
쓰임
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
쓰임
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …