nguyên sinh
발음
북부
/ŋwiən˧˧ sïŋ˧˧/
중부
/ŋwiəŋ˧˥ ʂïn˧˥/
남부
/ŋwiəŋ˧˧ ʂɨn˧˧/
듣기
원시 enprimordial
형용사
원시
primordial
3 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
원시 (primordial)
뜻 1
형용사
원시적인
성질·상태
태초부터 존재해 왔거나 본래의 자연적인 상태인.
vi Khu rừng nguyên sinh này vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên vốn có của nó.
ko 그 원시림은 자연의 아름다움을 간직하고 있다.
원생동물 (protozoic)
뜻 1
형용사
원생동물의
단세포 생물 등 단순한 유기체나 세포를 구성하는 기본 물질과 관련된
vi Các sinh vật nguyên sinh thường chỉ được quan sát thấy qua kính hiển vi.
ko 원생동물은 보통 현미경으로만 관찰할 수 있다.
원생대 (Proterozoic)
뜻 1
형용사
원생대의
지구 역사의 원생누대, 초기 복잡한 생명체가 등장한 시대와 관련된
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu về các hóa thạch từ đại nguyên sinh.
ko 과학자들은 원생대 화석을 연구하고 있다.
구성
nguyên / sinh
▸
구성
nguyên / sinh
쓰임
kim loại nguyên sinh / động vật nguyên sinh / nguyên sinh động vật / rừng nguyên sinh …
▸
쓰임
kim loại nguyên sinh / động vật nguyên sinh / nguyên sinh động vật / rừng nguyên sinh …