ngoài da
발음
북부
/ŋwa̤ːj˨˩ zaː˧˧/
중부
/ŋwaːj˧˧ jaː˧˥/
남부
/ŋwaːj˨˩ jaː˧˧/
듣기
피부의 encutaneous, superficial
형용사
피부의
cutaneous, superficial
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
피부의
성질·상태
인체의 표면이나 피부에서 일어나는 일과 관련됨.
vi Anh ấy chỉ bị một vài vết thương ngoài da nhẹ.
ko 그는 가벼운 표면적인 상처만 입었다.
구성
ngoài / da
▸
구성
ngoài / da
유의어
ngoài / ngoài vòng / ngoài tai / ngoài doanh …
▸
유의어
ngoài / ngoài vòng / ngoài tai / ngoài doanh …
쓰임
ruột để ngoài da / ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài …
▸
쓰임
ruột để ngoài da / ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài …