nghiêm quân
발음
북부
/ŋiəm˧˧ kwən˧˧/
중부
/ŋiəm˧˥ kwəŋ˧˥/
남부
/ŋiəm˧˧ wəŋ˧˧/
듣기
아버님 enrespectful term for father
unknown
아버님
respectful term for father
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
아버님
전통적인 문맥에서 아버지를 가리키는 경칭.
vi Trong thư, anh ấy gọi cha mình là nghiêm quân.
ko 편지 속에서 그는 아버지를 부친이라 불렀다.
구성
nghiêm / quân / 嚴軍
▸
구성
nghiêm / quân / 嚴軍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
嚴軍
음절별 후보
nghiêm
嚴
quân
軍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghiêm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm mật …
▸
유의어
nghiêm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm mật …
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …
▸
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …