nghiêm lệnh
발음
북부
/ŋiəm˧˧ lə̰ʔjŋ˨˩/
중부
/ŋiəm˧˥ lḛn˨˨/
남부
/ŋiəm˧˧ ləːn˨˩˨/
엄명 enstrict order
명사
엄명
strict order
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
엄명
담화·논리
절대적으로 엄격하게 따라야 하는 공식적인 명령이나 지시.
vi Các binh sĩ phải tuân thủ nghiêm lệnh của cấp trên.
ko 군인들은 상관의 엄명을 따라야 한다.
구성
nghiêm / lệnh / 嚴令
▸
구성
nghiêm / lệnh / 嚴令
한자
음절 대응 추정
대표 후보
嚴令
음절별 후보
nghiêm
嚴
lệnh
令
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghiêm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm quân …
▸
유의어
nghiêm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm quân …
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …
▸
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …