nghĩa nữ
발음
북부
/ŋiʔiə˧˥ nɨʔɨ˧˥/
중부
/ŋiə˧˩˨ nɨ˧˩˨/
남부
/ŋiə˨˩˦ nɨ˨˩˦/
듣기
양녀 enadopted daughter
unknown
양녀
adopted daughter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
양녀
입양되어 가족의 일원으로 대우받는 여자아이.
vi Cô ấy được nhận làm nghĩa nữ và được yêu thương hết mực.
ko 그녀는 양녀로 받아들여져 극진한 사랑을 받고 있다.
구성
nghĩa / nữ
▸
구성
nghĩa / nữ
쓰임
nghĩa là / ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
쓰임
nghĩa là / ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc …