ý nghĩa
발음
북부
/i˧˥ ŋiʔiə˧˥/
중부
/ḭ˩˧ ŋiə˧˩˨/
남부
/i˧˥ ŋiə˨˩˦/
듣기
의미 enmeaning
명사
의미
meaning
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
뜻 1
명사
의미
담화·논리
무엇이 표현하거나 대표하려는 상징적 가치나 메시지.
vi Bức tranh này mang một ý nghĩa sâu sắc về tình yêu thương.
ko 이 그림은 사랑에 대한 깊은 의미를 담고 있습니다.
뜻 2
명사
중요성
삶의 목적처럼 어떤 것의 내적 의미나 근본적 중요성.
vi Việc học tập có ý nghĩa rất quan trọng đối với tương lai của mỗi người.
ko 학습은 각 사람의 미래에 매우 중요한 의미를 가집니다.
뜻 3
명사
정의
특정 맥락에서 단어, 개념, 행동의 구체적인 의미나 해석.
vi Từ này có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào cách sử dụng.
ko 이 단어는 쓰임에 따라 여러 다른 의미를 가집니다.
구성
ý / nghĩa
▸
구성
ý / nghĩa
유의어
hàm nghĩa / ý vị / 의미 / 정의
▸
유의어
hàm nghĩa / ý vị / 의미 / 정의
쓰임
chú ý / đồng ý / ý kiến / ý tưởng …
▸
쓰임
chú ý / đồng ý / ý kiến / ý tưởng …