nghĩa cử
발음
북부
/ŋiʔiə˧˥ kɨ̰˧˩˧/
중부
/ŋiə˧˩˨ kɨ˧˩˨/
남부
/ŋiə˨˩˦ kɨ˨˩˦/
듣기
의거 ennoble act
명사
의거
noble act
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
의거
담화·논리
타인의 이익을 위한 아름답고 숭고한 행동.
vi Quyên góp tiền cho người nghèo là một nghĩa cử đẹp.
ko 가난한 사람들에게 기부하는 것은 아름다운 의거이다.
구성
nghĩa / cử / 義舉
▸
구성
nghĩa / cử / 義舉
한자
음절 대응 추정
대표 후보
義舉
음절별 후보
nghĩa
義
cử
舉
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghĩa là / nghĩa / nghĩa khí / nghĩa vụ công an …
▸
유의어
nghĩa là / nghĩa / nghĩa khí / nghĩa vụ công an …
쓰임
ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc / gia nghĩa …
▸
쓰임
ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc / gia nghĩa …