nghĩa dũng binh
발음
북부
/ŋiʔiə˧˥ zuʔuŋ˧˥ ɓïŋ˧˧/
중부
/ŋiə˧˩˨ juŋ˧˩˨ ɓïn˧˥/
남부
/ŋiə˨˩˦ juŋ˨˩˦ ɓɨn˧˧/
듣기
민병대원 enmilitiaman
명사
민병대원
militiaman
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
민병대원
담화·논리
일반 시민으로 구성된 군대인 민병대의 일원.
vi Anh ấy từng là một nghĩa dũng binh trong thời chiến.
ko 그는 전시 중에 민병대원이었다.
구성
nghĩa dũng / binh / 義勇兵
▸
구성
nghĩa dũng / binh / 義勇兵
한자
음절 대응 추정
대표 후보
義勇兵
음절별 후보
nghĩa
義
dũng
勇
binh
兵
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghĩa là / nghĩa / nghĩa cử / nghĩa khí …
▸
유의어
nghĩa là / nghĩa / nghĩa cử / nghĩa khí …
쓰임
nghĩa dũng quân tiến hành khúc / binh khí / cảnh binh / công binh xưởng …
▸
쓰임
nghĩa dũng quân tiến hành khúc / binh khí / cảnh binh / công binh xưởng …