ngắm nghía
발음
북부
/ŋam˧˥ ŋiə˧˥/
중부
/ŋa̰m˩˧ ŋḭə˩˧/
남부
/ŋam˧˥ ŋiə˧˥/
듣기
감상하다 ento gaze at
동사
감상하다
to gaze at
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
감상하다
기본 동작
흥미나 감동을 가지고 대상을 자세히 바라보다.
vi Cô ấy say sưa ngắm nghía những bông hoa trong vườn.
ko 그녀는 정원의 꽃을 열심히 감상하고 있다.
구성
ngắm / nghía / ngắm + nghía 의 합성
▸
구성
ngắm / nghía / ngắm + nghía 의 합성
어원ngắm + nghía 의 합성
유의어
khảo sát / ngắm / ngắm gà khỏa thân / ngắm vuốt …
▸
유의어
khảo sát / ngắm / ngắm gà khỏa thân / ngắm vuốt …