ngắm gà khỏa thân
발음
북부
/ŋam˧˥ ɣa̤ː˨˩ xwa̰ː˧˩˧ tʰən˧˧/
중부
/ŋa̰m˩˧ ɣaː˧˧ kʰwaː˧˩˨ tʰəŋ˧˥/
남부
/ŋam˧˥ ɣaː˨˩ kʰwaː˨˩˦ tʰəŋ˧˧/
듣기
뒈지다 enkick the bucket
동사
뒈지다
kick the bucket
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
뒈지다
기본 동작
누군가 사망했음을 가리키는 유머러스한 속어.
vi Anh ấy nói đùa rằng mình sắp đi ngắm gà khỏa thân.
ko 그는 곧 뒈질 것이라고 농담했다.
구성
khỏa thân
▸
구성
khỏa thân
유의어
ngắm / ngắm vuốt / ngắm nhìn / ngắm nghía …
▸
유의어
ngắm / ngắm vuốt / ngắm nhìn / ngắm nghía …