người quen
발음
북부
/ŋɨə̤j˨˩ kwɛn˧˧/
중부
/ŋɨəj˧˧ kwɛŋ˧˥/
남부
/ŋɨəj˨˩ wɛŋ˧˧/
듣기
지인 enacquaintance
명사
지인
acquaintance
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
지인
가족·친구
조금 알고 있지만 친한 친구는 아닌 사람. 지인.
vi Anh ấy chỉ là một người quen mà tôi gặp ở bữa tiệc.
ko 그는 파티에서 만난 지인일 뿐입니다.
구성
người / quen / người + quen 의 합성 …
▸
구성
người / quen / người + quen 의 합성 …
어원người + quen 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠊛慣
음절별 후보
người
𠊛
quen
慣(捐 / 涓)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thói quen / thân quen / làm quen / trước lạ sau quen
▸
유의어
thói quen / thân quen / làm quen / trước lạ sau quen
쓰임
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
쓰임
mọi người / con người / người ta / người đẹp …