người hùng
듣기
영웅 enhero
명사
영웅
hero
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
영웅
뛰어난 용기나 업적, 고귀한 품성으로 인해 존경받는 사람.
vi Anh ấy là một người hùng trong mắt trẻ em.
ko 그는 아이들의 눈에 영웅이다.
구성
người / hùng / 𠊛雄
▸
구성
người / hùng / 𠊛雄
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠊛雄
음절별 후보
người
𠊛
hùng
雄(熊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đại hiệp / anh hùng hào kiệt / hào kiệt / anh hào
▸
유의어
đại hiệp / anh hùng hào kiệt / hào kiệt / anh hào
쓰임
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
쓰임
mọi người / con người / người ta / người đẹp …