ngôn ngữ ký hiệu
발음
북부
/ŋon˧˧ ŋɨʔɨ˧˥ ki˧˥ hiə̰ʔw˨˩/
중부
/ŋoŋ˧˥ ŋɨ˧˩˨ kḭ˩˧ hiə̰w˨˨/
남부
/ŋoŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦ ki˧˥ hiəw˨˩˨/
듣기
수어 ensign language
명사
수어
sign language
더 배우기
사전에서 뜻을 확인한 다음, 베트남어를 더 배울 수 있는 교재와 연습을 골라 보세요.
문자와 발음을 기초부터 배우고 싶다면
10days 코스 열기10일 입문 교재입니다. 표지에서 학습을 시작하거나 이어서 볼 수 있습니다.
이야기 속에서 회화의 흐름을 배우고 싶다면
“세 번째 뗏” 안내 보기가족 이야기를 통해 회화를 배우는 교재입니다. 준비 중인 교재의 내용과 공개 현황을 확인할 수 있습니다.
단어와 소리를 짧게 연습하고 싶다면
연습 목록에서 고르기단어·성조·듣기 등의 연습 목록에서 해 보고 싶은 활동을 고를 수 있습니다.
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수어
청각 장애인이나 난청인을 위한 손 제스처와 표정을 이용한 통신 시스템.
vi Cô ấy đang học ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với bạn mình.
ko 그녀는 친구와 대화하기 위해 수어를 배우고 있다.
구성
ngôn ngữ / ký hiệu
▸
구성
ngôn ngữ / ký hiệu
유의어
ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ lập trình / ngôn ngữ hình thức / ngôn ngữ đánh dấu …
▸
유의어
ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ lập trình / ngôn ngữ hình thức / ngôn ngữ đánh dấu …
쓰임
ngôn ngữ học / xử lý ngôn ngữ tự nhiên / đa ngôn ngữ / xử lí ngôn ngữ tự nhiên
▸
쓰임
ngôn ngữ học / xử lý ngôn ngữ tự nhiên / đa ngôn ngữ / xử lí ngôn ngữ tự nhiên