ngôn ngữ hình thức
발음
북부
/ŋon˧˧ ŋɨʔɨ˧˥ hï̤ŋ˨˩ tʰɨk˧˥/
중부
/ŋoŋ˧˥ ŋɨ˧˩˨ hïn˧˧ tʰɨ̰k˩˧/
남부
/ŋoŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦ hɨn˨˩ tʰɨk˧˥/
듣기
형식 언어 enformal language
명사
형식 언어
formal language
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
형식 언어
담화·논리
엄격한 규칙을 따르며 기술적인 문맥에서 사용되는 언어.
vi Anh ấy đang học về ngôn ngữ hình thức trong toán học.
ko 그는 수학에서의 형식 언어를 공부하고 있다.
구성
ngôn ngữ / hình thức / 言語形式
▸
구성
ngôn ngữ / hình thức / 言語形式
한자
음절 대응 추정
대표 후보
言語形式
음절별 후보
ngôn
言
ngữ
語
hình
形
thức
式
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ lập trình / ngôn ngữ ký hiệu / ngôn ngữ đánh dấu …
▸
유의어
ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ lập trình / ngôn ngữ ký hiệu / ngôn ngữ đánh dấu …
쓰임
ngôn ngữ học / xử lý ngôn ngữ tự nhiên / đa ngôn ngữ / xử lí ngôn ngữ tự nhiên …
▸
쓰임
ngôn ngữ học / xử lý ngôn ngữ tự nhiên / đa ngôn ngữ / xử lí ngôn ngữ tự nhiên …