nhạc hiệu
발음
북부
/ɲa̰ːʔk˨˩ hiə̰ʔw˨˩/
중부
/ɲa̰ːk˨˨ hiə̰w˨˨/
남부
/ɲaːk˨˩˨ hiəw˨˩˨/
듣기
시그널 음악 ensignature tune
명사
시그널 음악
signature tune
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시그널 음악
담화·논리
특정 프로그램이나 조직을 식별하기 위해 사용되는 짧은 음악.
vi Nhạc hiệu của đài phát thanh vang lên vào mỗi sáng.
ko 그 라디오 방송국의 시그널 음악이 매일 아침 흘러나온다.
구성
nhạc / hiệu
▸
구성
nhạc / hiệu
유의어
mã hiệu / giải hiệu / hữu hiệu / ngôn ngữ ký hiệu …
▸
유의어
mã hiệu / giải hiệu / hữu hiệu / ngôn ngữ ký hiệu …
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …