nữ hạnh
발음
북부
/nɨʔɨ˧˥ ha̰ʔjŋ˨˩/
중부
/nɨ˧˩˨ ha̰n˨˨/
남부
/nɨ˨˩˦ han˨˩˨/
여성의 덕 enfemale virtue
명사
여성의 덕
female virtue
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여성의 덕
담화·논리
문화나 사회에서 전통적으로 여성에게 기대되는 도덕적 탁월함이나 좋은 행동.
vi Nữ hạnh là một trong những chuẩn mực đạo đức truyền thống của phụ nữ.
ko 여성의 덕은 여성을 위한 전통적인 도덕 기준 중 하나이다.
구성
nữ / hạnh
▸
구성
nữ / hạnh
유의어
công hạnh / phẩm hạnh / đạo hạnh / công dung ngôn hạnh …
▸
유의어
công hạnh / phẩm hạnh / đạo hạnh / công dung ngôn hạnh …
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …