bạc hạnh
발음
북부
/ɓa̰ːʔk˨˩ ha̰ʔjŋ˨˩/
중부
/ɓa̰ːk˨˨ ha̰n˨˨/
남부
/ɓaːk˨˩˨ han˨˩˨/
행실이 나쁜 enbad character
명사
행실이 나쁜
bad character
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
행실이 나쁜
담화·논리
도덕성이나 성실함이 결여되어 부정직하게 행동하는 것.
vi Anh ta bị cộng đồng chỉ trích vì thói bạc hạnh.
ko 그는 행실이 나쁜 것으로 지역 사회에서 비판받았습니다.
구성
bạc / hạnh / 鉑杏
▸
구성
bạc / hạnh / 鉑杏
한자
음절 대응 추정
대표 후보
鉑杏
음절별 후보
bạc
鉑
hạnh
杏
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công hạnh / phẩm hạnh / đạo hạnh / công dung ngôn hạnh …
▸
유의어
công hạnh / phẩm hạnh / đạo hạnh / công dung ngôn hạnh …
쓰임
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …
▸
쓰임
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …