nước mỹ
발음
북부
/nɨək˧˥ miʔi˧˥/
중부
/nɨə̰k˩˧ mi˧˩˨/
남부
/nɨək˧˥ mi˨˩˦/
듣기
미국 enplace name
고유명사
미국
place name
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
고유명사
미국
지명 중 하나.
vi Gia đình tôi vừa mới trở về từ nước Mỹ.
ko 우리 가족은 미국에서 막 돌아왔습니다.
뜻 2
고유명사
고유명사
문화·고유명사
고유명사.
vi Tên "nước mỹ" xuất hiện trong văn bản.
ko 'nước mỹ'이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
nước / mỹ
▸
구성
nước / mỹ
쓰임
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
쓰임
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …