năng động tính
발음
북부
/naŋ˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩ tïŋ˧˥/
중부
/naŋ˧˥ ɗə̰wŋ˨˨ tḭ̈n˩˧/
남부
/naŋ˧˧ ɗəwŋ˨˩˨ tɨn˧˥/
듣기
역동성 endynamism
명사
역동성
dynamism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
역동성 담화·논리
정력적이고 매우 긍정적으로 행동할 수 있는 성질.
vi Sự năng động tính của anh ấy luôn truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.
ko 그의 역동성은 항상 동료들에게 영감을 준다.
구성
năng động / tính / 能動併
▸
구성
năng động / tính / 能動併
한자
음절 대응 추정
대표 후보
能動併
음절별 후보
năng
能
động
動
tính
併
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
năng lượng / năng định / năng lượng hạt nhân / năng lượng tái tạo …
▸
유의어
năng lượng / năng định / năng lượng hạt nhân / năng lượng tái tạo …
쓰임
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính
▸
쓰임
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính