nát rượu
발음
북부
/naːt˧˥ ziə̰ʔw˨˩/
중부
/na̰ːk˩˧ ʐɨə̰w˨˨/
남부
/naːk˧˥ ɹɨəw˨˩˨/
상습 음주자 enhabitually drunken
형용사
상습 음주자
habitually drunken
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
상습 음주자
성질·상태
습관적으로 술에 취해 있거나 알코올에 중독된 사람.
vi Cuộc sống của anh ta bị hủy hoại vì thói nát rượu.
ko 그의 인생은 주정뱅이 습관 때문에 망가졌다.
구성
nát / rượu / nát + rượu 의 합성
▸
구성
nát / rượu / nát + rượu 의 합성
어원nát + rượu 의 합성
쓰임
nát bét / mục nát / thối nát / nhàu nát …
▸
쓰임
nát bét / mục nát / thối nát / nhàu nát …