nàng tiên cá
발음
북부
/na̤ːŋ˨˩ tiən˧˧ kaː˧˥/
중부
/naːŋ˧˧ tiəŋ˧˥ ka̰ː˩˧/
남부
/naːŋ˨˩ tiəŋ˧˧ kaː˧˥/
듣기
인어 enmermaid
명사
인어
mermaid
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인어
담화·논리
상체는 인간, 하체는 물고기 형태인 전설 속 생물.
vi Trẻ em thường thích nghe kể chuyện về nàng tiên cá.
ko 아이들은 인어 이야기를 듣는 것을 좋아한다.
구성
nàng
▸
구성
nàng
유의어
nàng / nàng tiên / nàng thơ / nàng tiên nâu …
▸
유의어
nàng / nàng tiên / nàng thơ / nàng tiên nâu …
쓰임
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng
▸
쓰임
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng