nàng tiên
발음
북부
/na̤ːŋ˨˩ tiən˧˧/
중부
/naːŋ˧˧ tiəŋ˧˥/
남부
/naːŋ˨˩ tiəŋ˧˧/
듣기
요정 enfairy
명사
요정
fairy
1 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
1 뜻 · 2 의미
▸
뜻
1 뜻 · 2 의미
요정 (fairy)
뜻 1
명사
요정
문화·고유명사
전통 동화와 전설에 자주 등장하는 마법의 힘을 가진 아름다운 여성 인물.
vi Nàng tiên xuất hiện và ban cho cậu bé một điều ước.
ko 요정이 나타나 그 소년의 소원을 들어주었습니다.
nàng tiên (cocaine slang)
이 의미 묶음의 자세한 뜻풀이는 아직 준비하지 못했습니다.
구성
nàng / tiên
▸
구성
nàng / tiên
유의어
nàng / nàng thơ / nàng tiên cá / nàng tiên nâu …
▸
유의어
nàng / nàng thơ / nàng tiên cá / nàng tiên nâu …
쓰임
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng …
▸
쓰임
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng …