ốc vú nàng
듣기
삿갓조개 enlimpet
명사
삿갓조개
limpet
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
삿갓조개
담화·논리
바위 위에서 살며 원뿔 모양의 껍데기를 가진 바다 권패.
vi Tôi tìm thấy một con ốc vú nàng bám trên đá.
ko 바위에 붙어 있는 삿갓조개를 발견했다.
구성
ốc / vú / nàng
▸
구성
ốc / vú / nàng
유의어
sao sao / cô nàng / nghề của nàng / 삿갓조개
▸
유의어
sao sao / cô nàng / nghề của nàng / 삿갓조개
쓰임
bún ốc / phòng ốc / ốc vít / đai ốc …
▸
쓰임
bún ốc / phòng ốc / ốc vít / đai ốc …