mua việc
발음
북부
/mwaː˧˧ viə̰ʔk˨˩/
중부
/muə˧˥ jiə̰k˨˨/
남부
/muə˧˧ jiək˨˩˨/
화를 자초하다 enlook for trouble
unknown
화를 자초하다
look for trouble
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
화를 자초하다
불필요하게 스스로를 골칫거리에 빠뜨리는 행동.
vi Anh ấy tự mua việc vào thân vì tính tò mò.
ko 그는 호기심 때문에 화를 자초했다.
구성
mua / việc
▸
구성
mua / việc
쓰임
mua hàng / mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua …
▸
쓰임
mua hàng / mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua …