mua vé
듣기
표 구매 enbuy a ticket
동사
표 구매
buy a ticket
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
표 구매
기본 동작
이동이나 입장을 위한 표를 사는 것.
vi Bạn có thể mua vé xem phim trực tuyến qua ứng dụng.
ko 앱을 통해 영화 표를 구매할 수 있다.
구성
mua / vé
▸
구성
mua / vé
유의어
mua / mua hàng / mua vui / mua đường …
▸
유의어
mua / mua hàng / mua vui / mua đường …
쓰임
mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua / mua bán …
▸
쓰임
mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua / mua bán …