muộn
발음
북부
/muən˨˩/
중부
/muəŋ˨˨/
남부
/muəŋ˨˩˨/
듣기
늦다 enlate
형용사
늦다
late
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
늦다
시간·달력
예상되거나 적절하거나 보통인 시간보다 뒤에 일어나는.
vi Hôm nay tôi đi làm muộn.
ko 나는 오늘 직장에 늦게 갔다.
유의어
mươn / mượn / muốn / muôn …
▸
유의어
mươn / mượn / muốn / muôn …
쓰임
phiền muộn / sớm muộn / vũ muộn / hiếm muộn …
▸
쓰임
phiền muộn / sớm muộn / vũ muộn / hiếm muộn …