hiếm muộn
듣기
불임 eninfertile
형용사
불임
infertile
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불임
성질·상태
임신을 원하지만 오랜 기간 동안 임신이 어려운 상태.
vi Nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn đang tìm kiếm các phương pháp hỗ trợ.
ko 많은 불임 부부들이 도움을 찾고 있다.
구성
hiếm / muộn
▸
구성
hiếm / muộn
유의어
hiếm hoi / vô sinh / cằn cỗi / hiếm có …
▸
유의어
hiếm hoi / vô sinh / cằn cỗi / hiếm có …
쓰임
kim loại hiếm / quý hiếm / đất hiếm / khí hiếm …
▸
쓰임
kim loại hiếm / quý hiếm / đất hiếm / khí hiếm …